bronchoscopic smear
Định nghĩa
bronchoscopic smear (Danh từ): một loại mẫu phết tế bào được lấy từ các phần khác nhau của đường hô hấp dưới thông qua nội soi phế quản, được sử dụng để nghiên cứu tế bào học nhằm phát hiện ung thư và các bệnh khác của phổi.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã yêu cầu một mẫu phết tế bào nội soi phế quản để kiểm tra tế bào ung thư phổi.)
- (Một mẫu phết tế bào nội soi phế quản thường được lấy từ thành phế quản trong quá trình thủ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
bronchoscopic smear cytology: tế bào học của mẫu phết tế bào nội soi phế quản, một kỹ thuật phân tích tế bào từ mẫu này để chẩn đoán bệnh.
- The bronchoscopic smear cytology results were negative for malignancy. (Kết quả tế bào học từ mẫu phết nội soi phế quản là âm tính với khối u ác tính.)
bronchoscopic smear examination: quá trình kiểm tra mẫu phết tế bào nội soi phế quản dưới kính hiển vi.
- The bronchoscopic smear examination revealed inflammatory cells. (Quá trình kiểm tra mẫu phết tế bào nội soi phế quản cho thấy các tế bào viêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bronchoscope (Danh từ): ống nội soi phế quản, dụng cụ dùng để lấy mẫu.
- Smear (Danh từ): mẫu phết tế bào, một lớp mỏng tế bào được trải trên lam kính để xét nghiệm.
- Bronchoscopic (Tính từ): thuộc về nội soi phế quản.
Từ đồng nghĩa
- Bronchial smear: mẫu phết tế bào phế quản (thường được dùng thay thế, nhưng ít chính xác hơn vì không nhấn mạnh phương pháp nội soi).
- Endobronchial smear: mẫu phết tế bào trong lòng phế quản.
Các cụm từ liên quan
- To obtain a bronchoscopic smear: lấy mẫu phết tế bào nội soi phế quản.
- The pulmonologist obtained a bronchoscopic smear from the lower lobe. (Bác sĩ chuyên khoa phổi đã lấy mẫu phết tế bào nội soi phế quản từ thùy dưới.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.